Phu (THÂN)
(V) Thiên cơ
 
Văn xương Phá toái
Nguyệt đức Kiếp sát
Thiên thọ Tử phù
Thiên trù Đại hao
Văn tinh  
Địa giải  
Trường sinh  
   
   
25
Huynh Đệ
(M) Tử vi
 
Thiên giải Thiên khốc
Dưỡng Thiên hư
  Tuế phá
  Bênh phù
  Địa không
  Âm Sát
  Thiên Sát
  Lưu Thiên Khốc
  Lưu Thiên Hư
15
Mệnh
 
 
Phong cáo Thiên hình
Thiên quan Đẩu quân
Thiên tài Thai
Long Đức Nguyệt Sát
Hỷ thần  
Đường phù  
   
   
   
5
Phụ Mẫu TRIỆT
(H) Phá Quân
 
Thiên việt Bạch hổ
Hoá quyền Phi liêm
  Tuyệt
  Lưu Bạch Hổ
   
   
   
   
   
115
Tử Tức
(H) Thất sát
 
Ân quang Thiên la
Long trì Quan phù
Hoa cái Phục binh
  Mộc dục
  Địa kiếp
   
   
   
   
35
Tị Thìn Mão Dần
  Trà

Giờ Tị ngày 1 tháng 11 năm Giáp Tý
Tuổi: Dương Nữ
Mệnh: Hải trung kim
Cục: Thổ Ngũ Cục
An sao lưu động cho năm 1984


http://www.lyhocdongphuong.org.vn
 
  
  
  
  
Ngọ Sửu
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
Mùi
  
  
  
  
  
Thân Dậu Tuất Hợi
Phúc Đức TRIỆT
 
 
Văn khúc Lưu hà
Thiên Phúc Hỏa tinh
Thiên đức Mộ
Đào hoa  
Thiên hỷ  
Phúc đức  
Tấu thư  
   
   
105
Tài Bạch
(V) Thái dương
(V) Thiên lương
Hồng loan Linh tinh
Thiếu âm Quan phủ
  Kình dương
  Quan đái
  Hoá kỵ
  Lưu Kình Dương
   
   
   
45
Điền Trạch TUẦN
(M) Liêm Trinh
(V) Thiên phủ
Thiên quý Địa võng
Phượng cát Quả tú
Giải thần Điếu khách
Tướng quân Tử
Hoá lộc  
Quốc ấn  
   
   
   
95
Tật Ách
(V) Vũ khúc
(M) Thiên tướng
Tả phù Thiên sứ
Tam thai Cô thần
Thiên mã Tang môn
Lộc tồn Lưu Tang Môn
Bác sĩ  
Lâm quan  
Hoá khoa  
Lưu Lộc Tồn  
Lưu Thiên Mã  
55
Thiên Di
(H) Thiên đồng
(H) Cự môn
Thiêu dương Thiên không
Lực sĩ Đà la
Đế vượng Lưu Đà La
   
   
   
   
   
   
65
Nô Bộc
(H) Tham lang
 
Hữu bật Thiên thương
Bát tọa Thái tuế
Thiên khôi Suy
Thanh long Lưu Thái Tuế
   
   
   
   
   
75
Quan Lộc TUẦN
(M) Thái âm
 
Thai phụ Thiên riêu
Thiên y Trực phù
Quan sách Tiểu hao
  Bệnh
   
   
   
   
   
85

Lá số Tử vi của Trà