Nô Bộc
(M) Tử vi
(V) Thất sát
Tả phù Thiên thương
Phong cáo Điếu khách
Thiên mã Quan phủ
Lâm quan Đà la
   
   
   
   
52
Thiên Di (THÂN)
 
 
Quan sách Lưu hà
Lộc tồn Trực phù
Bác sĩ Lưu Tang Môn
Đế vượng  
   
   
   
   
62
Tật Ách
 
 
Văn khúc Thiên sứ
Văn xương Linh tinh
Thiên việt Thái tuế
Thiên tài Kình dương
Hoa cái Suy
Lực sĩ Hoá kỵ
   
   
72
Tài Bạch TRIỆT
 
 
Hồng loan Cô thần
Thiên trù Kiếp sát
Địa giải Thiên không
Thiêu dương Bệnh
Thanh long Địa không
   
   
   
82
Quan Lộc
(M) Thiên cơ
(M) Thiên lương
Thiên đức Thiên la
Phúc đức Quả tú
Hoá khoa Phục binh
  Quan đái
  Lưu Thái Tuế
   
   
   
42
Mão Dần Sửu
  Nguyen Thi Thuy Nga

Sinh lúc 05:30
Thứ Tư ngày 7 tháng 3 năm 1979
Giờ Mão ngày 9 tháng 2 năm Kỷ Mùi
Tuổi: Âm Nữ
Mệnh: Thiên hạ thủy
Cục: Hỏa Nhị Cục
An sao lưu động cho năm 2012


http://www.lyhocdongphuong.org.vn
 
  
  
  
  
Thìn Hợi
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
Tị Tuất
  
  
  
  
  
Ngọ Mùi Thân Dậu
Tử Tức TRIỆT
(H) Liêm Trinh
(H) Phá Quân
Hữu bật Tang môn
Thai phụ Đẩu quân
Thiên quan Tiểu hao
Văn tinh Tử
Thiên giải Thiên Sát
   
   
   
92
Điền Trạch
(H) Thiên tướng
 
Phượng cát Bạch hổ
Giải thần Đại hao
  Mộc dục
   
   
   
   
   
32
Phu
 
 
Thiếu âm Địa võng
Tướng quân Thiên hình
  Mộ
  Nguyệt Sát
  Lưu Thiên Hư
  Lưu Đà La
   
   
102
Phúc Đức
(V) Thái dương
(V) Cự môn
Ân quang Thiên riêu
Thiên Phúc Bênh phù
Thiên hỷ Địa kiếp
Thiên y Lưu Thiên Khốc
Long Đức  
Trường sinh  
Quốc ấn  
Lưu Thiên Mã  
22
Phụ Mẫu TUẦN
(M) Vũ khúc
(M) Tham lang
Tam thai Thiên hư
Bát tọa Phá toái
Thiên khôi Tuế phá
Thiên thọ  
Hỷ thần  
Dưỡng  
Hoá lộc  
Hoá quyền  
12
Mệnh TUẦN
(V) Thiên đồng
(V) Thái âm
Thiên quý Hỏa tinh
Nguyệt đức Tử phù
Đào hoa Phi liêm
  Thai
  Âm Sát
  Lưu Bạch Hổ
  Lưu Kình Dương
   
2
Huynh Đệ
(D) Thiên phủ
 
Long trì Thiên khốc
Tấu thư Quan phù
Đường phù Tuyệt
Lưu Lộc Tồn  
   
   
   
   
112

Lá số Tử vi của Nguyen Thi Thuy Nga