Tử Tức
(H) Cự môn
 
Thiên quý Thiên hư
Thiên việt Tuế phá
Thiên Phúc Đẩu quân
Thiên mã Bệnh
Địa giải  
Tấu thư  
Hoá quyền  
Đường phù  
93
Phu
(M) Liêm Trinh
(V) Thiên tướng
Tam thai Linh tinh
Văn xương Phi liêm
Phong cáo Tử
Thiên quan Âm Sát
Thiên giải  
Long Đức  
   
   
103
Huynh Đệ
(D) Thiên lương
 
Thiên tài Thiên khốc
Hoa cái Thiên hình
Hỷ thần Bạch hổ
  Mộ
  Địa không
   
   
   
113
Mệnh
(M) Thất sát
 
Bát tọa Kiếp sát
Văn khúc Bênh phù
Thiên đức Tuyệt
Phúc đức  
Quốc ấn  
   
   
   
3
Tài Bạch (THÂN)
(V) Tham lang
 
Nguyệt đức Thiên la
Hồng loan Tử phù
Tướng quân Suy
  Hoá kỵ
   
   
   
   
83
Mùi Ngọ Tị Thìn
  Nguyễn Ngọc Thiên Ân

Giờ Thìn ngày 5 tháng 11 năm Quý Hợi
Tuổi: Âm Nữ
Mệnh: Phúc đăng hỏa
Cục: Mộc Tam Cục


http://www.lyhocdongphuong.org.vn
 
  
  
  
  
Thân Mão
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
  
Dậu Dần
  
  
  
  
  
Tuất Hợi Sửu
Phụ Mẫu
(H) Thiên đồng
 
Ân quang Phá toái
  Điếu khách
  Đại hao
  Thai
  Thiên Sát
   
   
   
13
Tật Ách
(H) Thái âm
 
Long trì Thiên sứ
Thiên khôi Quan phù
Thiên thọ Tiểu hao
Văn tinh Địa kiếp
Đế vượng  
Hoá khoa  
   
   
73
Phúc Đức
(M) Vũ khúc
 
Thai phụ Địa võng
Thiên hỷ Quả tú
Thiên trù Trực phù
Quan sách Phục binh
Dưỡng Nguyệt Sát
   
   
   
23
Thiên Di
(M) Tử vi
(M) Thiên phủ
Tả phù Cô thần
Thiếu âm Lưu hà
Thanh long  
Lâm quan  
   
   
   
   
63
Nô Bộc TUẦN+TRIỆT
(D) Thiên cơ
 
Lực sĩ Thiên thương
  Hỏa tinh
  Tang môn
  Kình dương
  Quan đái
   
   
   
53
Quan Lộc TUẦN+TRIỆT
(M) Phá Quân
 
Hữu bật Thiên không
Đào hoa Mộc dục
Thiêu dương  
Lộc tồn  
Bác sĩ  
Hoá lộc  
   
   
43
Điền Trạch
(H) Thái dương
 
Phượng cát Thiên riêu
Giải thần Thái tuế
Thiên y Quan phủ
Trường sinh Đà la
   
   
   
   
33

Lá số Tử vi của Nguyễn Ngọc Thiên Ân